GIỚI THIỆU CHUNG
TỔ CHỨC - BỘ MÁY
KINH TẾ - XÃ HỘI
TIN TỨC - SỰ KIỆN
DỰ ÁN ĐẦU TƯ
THÔNG TIN QUY HOẠCH
VĂN HOÁ - XÃ HỘI
DI TÍCH DANH THẮNG
DOANH NGHIỆP BỈM SƠN
THƯ VIỆN ẢNH
LIÊN HỆ GÓP Ý 
THỦ TỤC HÀNH CHÍNH
TƯ LIỆU
VĂN BẢN QPPL
Thông tin giá đất

Giá đất nông nghiệp xã phường Bắc Sơn Thời kỳ 2015 - 2019
Thứ tư, 06/05/2015 16:17
Phân định vị trí đất nông nghiệp theo bản đồ địa chính duyệt năm 2011

              
Đơn vị tính: Đồng/m2
TTLoại đấtSố thửa đấtTờ bản đồVị tríGiá đất 2015-2019Ghi chú
IPHƯỜNG BẮC SƠN    
I.1Phân định vị trí đất nông nghiệp theo bản đồ địa chính duyệt năm 2011
1Đất trồng cây hàng năm (CHN)Thửa số 361152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1962152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số  266152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số   467247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1, 368247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số  3  73247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1 74247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1 77247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 6 78247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 580247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 4 82247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 288247,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1, 5, 16, 21.119152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 6, 11.129152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 3, 5, 7.130152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 3, 7.131152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 6, 11.132152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 1, 2, 3.137152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 2.142152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 3, 9.144152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 2145152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 1, 6, 7147152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 2148152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 84167152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 3170152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 2178152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 44181152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 11, 12, 13.185152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 3, 5, 6.186152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 1, 2, 5, 6, 7, 9.187152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 1, 6.188152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 13189152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 1, 2, 5, 6, 7, 9.196152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 1, 3, 4.197152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 3, 5, 10, 23, 32, 33, 34, 35198152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 44202152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số: 1205152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Các thửa đất còn lại cùng mục đích sử dụng theo hiện trạngTrên địa bàn phường152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
2Đất trồng cây lâu năm (CLN)Thửa số: 6. 755130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 5, 31, 32, 34, 44, 48, 49.56130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 7, 857130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1761130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 11, 15.62130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 19, 20, 22, 24.66130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 3, 10.69130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 170130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 7, 40.75130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 6, 14.84130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 487225,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 493225,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 294130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 26, 31, 32, 36, 42, 44, 45.95130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2103225,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 3.104130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1, 2, 5, 8, 12.105130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 9, 14, 19106130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2110225,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 3, 4119130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 3, 4120130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 3121130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 4124225,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1130130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 12132130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 3, 5133130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 3136130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 53144130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 20, 21, 24, 29, 30.149130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 51152130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2155130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 4, 7, 13, 53157130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 16, 27158130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 76159130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1, 2163130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 6, 7, 16, 27166130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1 167130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 4, 5168130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 9, 21, 22, 79, 84168130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 3, 6, 25, 31174130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 39175130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 6, 11, 12176130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 17, 20, 24, 25, 35177130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 36181130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 55182130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 20, 21, 108183130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 29, 46184130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 14185130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1191130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1, 2193130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 30, 37, 51, 58, 64, 78, 122.194130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 7, 19, 52, 63195130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 4, 19199130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 19201130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 4, 169203130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 12, 13, 17, 26, 27, 40, 47.204130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Các thửa đất còn lại cùng mục đích sử dụng theo hiện trạngTrên địa bàn phường130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
3Đất nuôi trồng thủy sản (NTS)Thửa số 1561152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 290152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1, 2134152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1135152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 2, 10156152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 28158152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 33, 38, 40160152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 1, 4170152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
 Thửa số 59, 76, 82, 83172152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
 Thửa số 2188152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
 Các thửa đất còn lại cùng mục đích sử dụng theo hiện trạngTrên địa bàn phường152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
4Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở nhưng không được xác định là đất ởTrên địa bàn Phường130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
I.2Phân điịnh vị trí đất nông nghiệp theo bản đồ địa chính xác lập năm 1996 
Thứ tựLoại đấtVị trí thửa đấtMảnh, tờ bản đồ địa chính phân vị tríGiá đất 2015-2019Ghi chú
5Đất rừng sản xuấtThửa số 5, 19, 20, 21227512-6110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa  26224509-VI-10110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 4, 5, 11, 31, 103, 105, 118, 124, 126, 218224509-2110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 5 đến 19224512-4110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 26 đến 80227512-7110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 3, 7, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 30,40, 40a, 42, 52, 65, 70, 72224509-3110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 27, 33, 35, 38, 40 đến 45, 49, 58, 61, 62, 74, 75, 76, 79 đến 83, 87227509-8110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 15, 23, 33, 37, 43, 52, 56, 61, 62, thửa 117 đến 131227509-5110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 20 đến 40, 45, 46227509-9110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 1 đến 18, 19a, 19b, 20 đến 33, 35, 36227512-8110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 1 đến 32, 34227512-9110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 1 đến 5, 17, 19 đến 22, 26 đến 29224512-2110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 28, 49, 50, 61, 79, 80224509-6110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 2 đến 26, 34227509-6110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 3 đến 8, 10, 11, 19, 26224512-1110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 2 đến 18, 20 đến 27227512-5110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 1227512-1110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 1 đến 10, 84227515-7110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 1, 2, 9227509-7110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 14, 23224506-3110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 56a, 63, 82, 86, 97, 104, 108, 113, 114, 123, 125, 137, 138, 140, 141, 153, 166224509-5110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa số 19, 20, 21227509-6110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 20 đến 40, 45, 46227509-2110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 21, 33, 24, 25, 27227509-3110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Thửa 3, 21, 44, 97, 125, 129, 133, 135 đến 138, 140 đến 156, 158 đến 161224509-1110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Các thửa đất còn lại có cùng mục đích sử dụng đất theo hiện trạngTrên địa bàn Phường110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
6Phân định vị trí đất nông nghiệp thuộc Công ty TNHH Nông-Công nghiệp Hà Trung quản lý
Đất trồng cây hàng nămCác thửa đất có cùng mục đích sử dụng đất theo hiện trạngTrên địa bàn Phường152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Các thửa đất có cùng mục đích sử dụng đất theo hiện trạngTrên địa bàn Phường130,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Các thửa đất có cùng mục đích sử dụng đất theo hiện trạngTrên địa bàn Phường152,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn
Các thửa đất có cùng mục đích sử dụng đất theo hiện trạngTrên địa bàn Phường110,000Bản đồ địa chính phường Bắc Sơn


Bảng chi tiết giá đất phi nông nghiệp phường Ba Đình giai đoạn 2015-2020
Bảng chi tiết giá đất phi nông nghiệp phường Lam Sơn giai đoạn 2015-2020
Bảng chi tiết giá đất phi nông nghiệp phường Đông Sơn giai đoạn 2015-2020
Bảng chi tiết giá đất phi nông nghiệp xã Quang Trung giai đoạn 2015-2020
Bảng chi tiết giá đất phi nông nghiệp xã Hà Lan giai đoạn 2015-2020
Giá đất nông nghiệp phường Ba Đình thời kỳ 2015 - 2019
Giá đất nông nghiệp phường Ngọc Trạo thời kỳ 2015 - 2019
Giá đất nông nghiệp xã phường Lam Sơn Thời kỳ 2015 - 2019
Giá đất nông nghiệp phường Phú Sơn thời kỳ 2015 - 2019
Giá đất nông nghiệp xã Quang Trung thời kỳ 2015-2019
Bản quyền của UBND Thị xã Bỉm Sơn
Giấy phép: số 487/GP-BC do Cục Báo chí, Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 02/11/2007
Địa chỉ: Số 28 - Trần Phú – Ba Đình - Bỉm Sơn - Thanh Hoá
Điện thoại: 0373 824 205        Fax: 0373 825 355
Mail: bimson@thanhhoa.gov.vn, ubbimson2005@yahoo.com
Số người đang online. : 2820
Số người truy cập: 24385636
Design by Newwind.JSC